Mặt phẳng nghiêng tiếng Trung là gì?
"mặt phẳng nghiêng" trong tiếng Trung là 斜面 (danh từ).
斜面 Danh từ
Hán Việt: TÀ DIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt phẳng nghiêng
Câu hỏi thường gặp
Mặt phẳng nghiêng tiếng Trung là gì?
"mặt phẳng nghiêng" trong tiếng Trung là 斜面 (danh từ).