Mặt trái tiếng Trung là gì?
"mặt trái" trong tiếng Trung là 反面 (danh từ).
反面 Danh từ
Hán Việt: PHẢN DIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt trái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt trái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặt trái tiếng Trung là gì?
"mặt trái" trong tiếng Trung là 反面 (danh từ).