Mặt trời lặn tiếng Trung là gì?
"mặt trời lặn" trong tiếng Trung là 落日 (danh từ).
落日 Danh từ
Hán Việt: LẠC NHẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt trời lặn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt trời lặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặt trời lặn tiếng Trung là gì?
"mặt trời lặn" trong tiếng Trung là 落日 (danh từ).