Mệnh đề tiếng Trung là gì?
"mệnh đề" trong tiếng Trung là 命题 (động từ).
命题 Động từ
Hán Việt: MỆNH ĐỀ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mệnh đề (logic, toán học)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mệnh đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mệnh đề tiếng Trung là gì?
"mệnh đề" trong tiếng Trung là 命题 (động từ).