Mệnh lệnh bằng miệng tiếng Trung là gì?
"mệnh lệnh bằng miệng" trong tiếng Trung là 口令 (danh từ).
口令 Danh từ
Hán Việt: KHẨU LỆNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mệnh lệnh bằng miệng
Câu hỏi thường gặp
Mệnh lệnh bằng miệng tiếng Trung là gì?
"mệnh lệnh bằng miệng" trong tiếng Trung là 口令 (danh từ).