Mịn màng tiếng Trung là gì?
"mịn màng" trong tiếng Trung là 细腻 (tính từ).
细腻 Tính từ
Hán Việt: TẾ NHỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mịn màng; mượt mà; tinh tế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mịn màng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mịn màng tiếng Trung là gì?
"mịn màng" trong tiếng Trung là 细腻 (tính từ).