TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mối ràng buộc tiếng Trung là gì?

"mối ràng buộc" trong tiếng Trung là 纽带 (danh từ).

纽带 Danh từ

niǔdàiHán Việt: NỮU ĐỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối ràng buộc

Xem đầy đủ từ "纽带": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mối ràng buộc tiếng Trung là gì?

"mối ràng buộc" trong tiếng Trung là 纽带 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.