TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mối tình đầu tiếng Trung là gì?

"mối tình đầu" trong tiếng Trung là 初恋 (động từ).

初恋 Động từ

chūliànHán Việt: SƠ LUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối tình đầu; tình yêu đầu tiên

  • 她是我的初恋。 Cô ấy là mối tình đầu của tôi.

Xem đầy đủ từ "初恋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mối tình đầu tiếng Trung là gì?

"mối tình đầu" trong tiếng Trung là 初恋 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.