Mổ bụng tiếng Trung là gì?
"mổ bụng" trong tiếng Trung là 剖腹 (động từ).
剖腹 Động từ
Hán Việt: PHẪU PHÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mổ bụng
Câu hỏi thường gặp
Mổ bụng tiếng Trung là gì?
"mổ bụng" trong tiếng Trung là 剖腹 (động từ).
"mổ bụng" trong tiếng Trung là 剖腹 (động từ).
Hán Việt: PHẪU PHÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mổ bụng
"mổ bụng" trong tiếng Trung là 剖腹 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.