剖腹
giọng máy của trình duyệt
剖腹 nghĩa là mổ bụng.
Nghĩa của 剖腹
pōufù
PHẪU PHÚCĐộng từ- Mổ bụng
- Mổ bụng lấy nội tạng
- Tâm sự từ đáy lòng
Từ ghép có 剖腹
Thành ngữ có 剖腹
- 剖腹藏珠 — Mổ bụng giấu ngọc
Câu hỏi thường gặp
剖腹 nghĩa là gì?
剖腹 (pōufù) nghĩa là mổ bụng.
剖腹 đọc thế nào?
剖腹 đọc là pōufù (pinyin).
Âm Hán Việt của 剖腹 là gì?
Âm Hán Việt của 剖腹 là "phẫu phúc".