TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mỗi cái riêng lẻ tiếng Trung là gì?

"mỗi cái riêng lẻ" trong tiếng Trung là 个个 (hạn định từ).

个个 Hạn định từ

gègèHán Việt: CÁ CÁ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mỗi cái riêng lẻ; từng cái một

Xem đầy đủ từ "个个": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mỗi cái riêng lẻ tiếng Trung là gì?

"mỗi cái riêng lẻ" trong tiếng Trung là 个个 (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.