TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mỗi cử động tiếng Trung là gì?

"mỗi cử động" trong tiếng Trung là 一举一动 (cụm từ).

一举一动 Cụm từ

yījǔyīdòngHán Việt: NHẤT CỬ NHẤT ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi cử động; từng hành động một

Xem đầy đủ từ "一举一动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mỗi cử động tiếng Trung là gì?

"mỗi cử động" trong tiếng Trung là 一举一动 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.