Mỗi cử động tiếng Trung là gì?
"mỗi cử động" trong tiếng Trung là 一举一动 (cụm từ).
一举一动 Cụm từ
Hán Việt: NHẤT CỬ NHẤT ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỗi cử động; từng hành động một
Xem đầy đủ từ "一举一动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Mỗi cử động tiếng Trung là gì?
"mỗi cử động" trong tiếng Trung là 一举一动 (cụm từ).