TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mỗi ngày đổi mới tiếng Trung là gì?

"mỗi ngày đổi mới" trong tiếng Trung là 日新月异 (cụm từ).

日新月异 Cụm từ

rìxīnyuèyìHán Việt: NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi

Xem đầy đủ từ "日新月异": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mỗi ngày đổi mới tiếng Trung là gì?

"mỗi ngày đổi mới" trong tiếng Trung là 日新月异 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.