日新月异
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 日新月異
日新月异 nghĩa là mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi.
Nghĩa của 日新月异
rìxīnyuèyì
NHẬT TÂN NGUYỆT DỊCụm từphồn thể 日新月異- thành ngữ Mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi
- Mỗi ngày có tiến triển mới
- Tiến bộ nhanh chóng
Câu hỏi thường gặp
日新月异 nghĩa là gì?
日新月异 (rìxīnyuèyì) nghĩa là mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi.
日新月异 đọc thế nào?
日新月异 đọc là rìxīnyuèyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 日新月异 là gì?
Âm Hán Việt của 日新月异 là "nhật tân nguyệt dị".