TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một axit amin tiếng Trung là gì?

"một axit amin" trong tiếng Trung là 谷氨酸 (danh từ).

谷氨酸 Danh từ

gǔ'ānsuān giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Axit glutamic (Glu), một axit amin

Xem đầy đủ từ "谷氨酸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Một axit amin tiếng Trung là gì?

"một axit amin" trong tiếng Trung là 谷氨酸 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.