TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谷氨酸

gǔ'ānsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 穀氨酸

谷氨酸 nghĩa là một axit amin.

Nghĩa của 谷氨酸

gǔ'ānsuān

Danh từphồn thể 穀氨酸
  1. Axit glutamic (Glu), một axit amin

Câu hỏi thường gặp

谷氨酸 nghĩa là gì?

谷氨酸 (gǔ'ānsuān) nghĩa là một axit amin.

谷氨酸 đọc thế nào?

谷氨酸 đọc là gǔ'ānsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.