TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một con rồng tiếng Trung là gì?

"một con rồng" trong tiếng Trung là 一条龙 (danh từ).

一条龙 Danh từ

yītiáolóngHán Việt: NHẤT ĐIỀU LONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một con rồng

Xem đầy đủ từ "一条龙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Một con rồng tiếng Trung là gì?

"một con rồng" trong tiếng Trung là 一条龙 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.