TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một hỗn hợp tiếng Trung là gì?

"một hỗn hợp" trong tiếng Trung là 融合 (động từ).

融合 Động từ

rónghéHán Việt: DUNG HỢP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một hỗn hợp

Xem đầy đủ từ "融合": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Một hỗn hợp tiếng Trung là gì?

"một hỗn hợp" trong tiếng Trung là 融合 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.