Một khuôn khổ tiếng Trung là gì?
"một khuôn khổ" trong tiếng Trung là 框框 (danh từ).
框框 Danh từ
Hán Việt: KHUÔNG KHUÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một khuôn khổ; một vòng tròn
Câu hỏi thường gặp
Một khuôn khổ tiếng Trung là gì?
"một khuôn khổ" trong tiếng Trung là 框框 (danh từ).