框框
giọng máy của trình duyệt
框框 nghĩa là một khuôn khổ, một vòng tròn, mô thức cố định, quy ước.
Nghĩa của 框框
kuàngkuang
KHUÔNG KHUÔNGDanh từ- Một khuôn khổ; một vòng tròn
- Mô thức cố định; quy ước; hạn chế
Thành ngữ có 框框
- 条条框框 — Khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực)
Câu hỏi thường gặp
框框 nghĩa là gì?
框框 (kuàngkuang) nghĩa là một khuôn khổ, một vòng tròn, mô thức cố định, quy ước.
框框 đọc thế nào?
框框 đọc là kuàngkuang (pinyin).
Âm Hán Việt của 框框 là gì?
Âm Hán Việt của 框框 là "khuông khuông".