Một lát nữa tiếng Trung là gì?
"một lát nữa" trong tiếng Trung là 稍后 (phó từ).
稍后 Phó từ
Hán Việt: SẢO HẬU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Một lát nữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một lát nữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một lát nữa tiếng Trung là gì?
"một lát nữa" trong tiếng Trung là 稍后 (phó từ).