TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một nửa công sức tiếng Trung là gì?

"một nửa công sức" trong tiếng Trung là 事半功倍.

事半功倍

shìbàngōngbèiHán Việt: SỰ BÁN CÔNG BỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một nửa công sức, gấp đôi kết quả (thành ngữ); cách tiếp cận đúng đắn tiết kiệm nỗ lực và dẫn đến kết quả tốt hơn

Xem đầy đủ từ "事半功倍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Một nửa công sức tiếng Trung là gì?

"một nửa công sức" trong tiếng Trung là 事半功倍.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.