TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một phần mười tiếng Trung là gì?

"một phần mười" trong tiếng Trung là 十分之一.

十分之一

shífēnzhīyīHán Việt: THẬP PHÂN CHI NHẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần mười

Xem đầy đủ từ "十分之一": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một phần mười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một phần mười tiếng Trung là gì?

"một phần mười" trong tiếng Trung là 十分之一.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.