分
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分 nghĩa là chia, tách, phân phối, phân bổ.
Nghĩa của 分
fēn
PHÂN- Chia; tách
- Phân phối; phân bổ
- Phân biệt (tốt và xấu)
- hình thức kết hợp Chi nhánh (của một tổ chức); phụ- (như trong 分局 (fēnjú))
- Phân số
- Một phần mười (của một số đơn vị)
- Đơn vị chiều dài tương đương 0,33 cm
- Phút (đơn vị thời gian)
- Phút (đơn vị đo góc)
- Một điểm (trong thể thao hoặc trò chơi)
- 0,01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ)
fèn
- Phần
- Cổ phần
- Thành phần
- Đơn vị cấu thành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分
Đồng nghĩa
Từ ghép có 分
Thành ngữ có 分
- 一分为二 — Một chia thành hai
- 四分五裂 — Chia năm xẻ bảy (thành ngữ); không đoàn kết (trong một tổ chức)
- 分门别类 — Tổ chức theo từng loại; phân loại
- 恰如其分 — Thích hợp
- 安分守己 — Hài lòng với số phận
- 分道扬镳 — Chọn đường khác và thúc ngựa đi
- 分崩离析 — Sụp đổ và tan rã (thành ngữ); tan vỡ
- 百分之 — Phần trăm
- 难解难分 — Khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ); vướng víu không rời
- 黑白分明 — Đen trắng tương phản rõ ràng
- 不分彼此 — Không phân biệt của mình hay của người
- 争分夺秒 — Tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
- 条分缕析 — Phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một
- 平分秋色 — Cùng chia sẻ sự nổi bật
- 爱憎分明 — Phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét
- 分秒必争 — Tranh thủ từng phút từng giây (thành ngữ); không để mất phút nào
- 难舍难分 — Lưu luyến không rời (thành ngữ); tình cảm gắn bó và không muốn chia xa
- 难分难解 — Rơi vào tình huống bế tắc không giải quyết được
- 身无分文 — Không một xu dính túi
- 难分难舍 — Khó rời xa (thành ngữ); tình cảm gắn bó không muốn chia lìa
Câu ví dụ với 分
- 友谊与快乐不可分。 Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185803
- 现在是7点45分。 Bây giờ là 7 giờ 45. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2041220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
分 nghĩa là gì?
分 (fēn, fèn) nghĩa là chia, tách, phân phối, phân bổ.
分 đọc thế nào?
分 đọc là fēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 分 là gì?
Âm Hán Việt của 分 là "phân".