TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分

HSK 3HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: phân, phận, phần, phiện

分 nghĩa là chia, tách, phân phối, phân bổ.

Nghĩa của 分

fēn

PHÂN
  1. Chia; tách
  2. Phân phối; phân bổ
  3. Phân biệt (tốt và xấu)
  4. hình thức kết hợp Chi nhánh (của một tổ chức); phụ- (như trong 分局 (fēnjú))
  5. Phân số
  6. Một phần mười (của một số đơn vị)
  7. Đơn vị chiều dài tương đương 0,33 cm
  8. Phút (đơn vị thời gian)
  9. Phút (đơn vị đo góc)
  10. Một điểm (trong thể thao hoặc trò chơi)
  11. 0,01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ)

fèn

  1. Phần
  2. Cổ phần
  3. Thành phần
  4. Đơn vị cấu thành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分

Đồng nghĩa

Từ ghép có 分

Thành ngữ có 分

  • 一分为二 — Một chia thành hai
  • 四分五裂 — Chia năm xẻ bảy (thành ngữ); không đoàn kết (trong một tổ chức)
  • 分门别类 — Tổ chức theo từng loại; phân loại
  • 恰如其分 — Thích hợp
  • 安分守己 — Hài lòng với số phận
  • 分道扬镳 — Chọn đường khác và thúc ngựa đi
  • 分崩离析 — Sụp đổ và tan rã (thành ngữ); tan vỡ
  • 百分之 — Phần trăm
  • 难解难分 — Khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ); vướng víu không rời
  • 黑白分明 — Đen trắng tương phản rõ ràng
  • 不分彼此 — Không phân biệt của mình hay của người
  • 争分夺秒 — Tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
  • 条分缕析 — Phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một
  • 平分秋色 — Cùng chia sẻ sự nổi bật
  • 爱憎分明 — Phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét
  • 分秒必争 — Tranh thủ từng phút từng giây (thành ngữ); không để mất phút nào
  • 难舍难分 — Lưu luyến không rời (thành ngữ); tình cảm gắn bó và không muốn chia xa
  • 难分难解 — Rơi vào tình huống bế tắc không giải quyết được
  • 身无分文 — Không một xu dính túi
  • 难分难舍 — Khó rời xa (thành ngữ); tình cảm gắn bó không muốn chia lìa

Câu ví dụ với 分

  • 友谊与快乐不可分。 Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185803
  • 现在是7点45分。 Bây giờ là 7 giờ 45. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2041220

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

分 nghĩa là gì?

分 (fēn, fèn) nghĩa là chia, tách, phân phối, phân bổ.

分 đọc thế nào?

分 đọc là fēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 分 là gì?

Âm Hán Việt của 分 là "phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.