TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một phần tư tiếng Trung là gì?

"một phần tư" trong tiếng Trung là 刻 (động từ).

刻 Động từ

kèHán Việt: KHẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần tư (giờ)

Xem đầy đủ từ "刻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một phần tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một phần tư tiếng Trung là gì?

"một phần tư" trong tiếng Trung là 刻 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.