TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刻

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: khắc, hặc

刻 nghĩa là một phần tư, khoảnh khắc.

Nghĩa của 刻

kè

KHẮC
  1. Một phần tư (giờ)
  2. Khoảnh khắc
  3. Khắc
  4. Chạm khắc
  5. Cắt
  6. Áp bức
  7. Lượng từ cho khoảng thời gian ngắn

Từ ghép có 刻

Thành ngữ có 刻

  • 刻骨铭心 — Khắc vào xương, chạm vào tim
  • 刻不容缓 — Không thể trì hoãn
  • 无时无刻 — (khi theo sau bởi 不 (bù)) không lúc nào; không bao giờ (Lưu ý: 无时无刻不 (wu2shi2-wu2ke4bù) do đó có nghĩa là "không lúc nào không ...", tức là "mọi lúc mọi nơi".)
  • 铭心刻骨 — Khắc vào tim cốt
  • 精雕细刻 — Điêu khắc tinh xảo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc cực kỳ cẩn thận và chính xác
  • 一时半刻 — Một thời gian ngắn; một lúc
  • 刻舟求剑 — Khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
  • 刻骨相思 — Tương tư khắc cốt ghi tâm
  • 刻苦耐劳 — Chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài
  • 一刻千金 — Thời gian là vàng; từng phút đều quý giá
  • 刻意求工 — Một cách chăm chỉ và tỉ mỉ
  • 刻薄寡恩 — Khắc nghiệt và không thương xót
  • 刻鹄类鹜 — Muốn khắc thiên nga lại thành giống vịt

Câu hỏi thường gặp

刻 nghĩa là gì?

刻 (kè) nghĩa là một phần tư, khoảnh khắc.

刻 đọc thế nào?

刻 đọc là kè (pinyin).

Âm Hán Việt của 刻 là gì?

Âm Hán Việt của 刻 là "khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.