刻
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: khắc, hặc
刻 nghĩa là một phần tư, khoảnh khắc.
Nghĩa của 刻
kè
KHẮC- Một phần tư (giờ)
- Khoảnh khắc
- Khắc
- Chạm khắc
- Cắt
- Áp bức
- Lượng từ cho khoảng thời gian ngắn
Từ ghép có 刻
Thành ngữ có 刻
- 刻骨铭心 — Khắc vào xương, chạm vào tim
- 刻不容缓 — Không thể trì hoãn
- 无时无刻 — (khi theo sau bởi 不 (bù)) không lúc nào; không bao giờ (Lưu ý: 无时无刻不 (wu2shi2-wu2ke4bù) do đó có nghĩa là "không lúc nào không ...", tức là "mọi lúc mọi nơi".)
- 铭心刻骨 — Khắc vào tim cốt
- 精雕细刻 — Điêu khắc tinh xảo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc cực kỳ cẩn thận và chính xác
- 一时半刻 — Một thời gian ngắn; một lúc
- 刻舟求剑 — Khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
- 刻骨相思 — Tương tư khắc cốt ghi tâm
- 刻苦耐劳 — Chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài
- 一刻千金 — Thời gian là vàng; từng phút đều quý giá
- 刻意求工 — Một cách chăm chỉ và tỉ mỉ
- 刻薄寡恩 — Khắc nghiệt và không thương xót
- 刻鹄类鹜 — Muốn khắc thiên nga lại thành giống vịt
Câu hỏi thường gặp
刻 nghĩa là gì?
刻 (kè) nghĩa là một phần tư, khoảnh khắc.
刻 đọc thế nào?
刻 đọc là kè (pinyin).
Âm Hán Việt của 刻 là gì?
Âm Hán Việt của 刻 là "khắc".