Một trượng vuông tiếng Trung là gì?
"một trượng vuông" trong tiếng Trung là 方丈 (danh từ).
方丈 Danh từ
Hán Việt: PHƯƠNG TRƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một trượng vuông (tức đơn vị diện tích khoảng 100 feet vuông)
Câu hỏi thường gặp
Một trượng vuông tiếng Trung là gì?
"một trượng vuông" trong tiếng Trung là 方丈 (danh từ).