TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một trượng vuông tiếng Trung là gì?

"một trượng vuông" trong tiếng Trung là 方丈 (danh từ).

方丈 Danh từ

fāngzhangHán Việt: PHƯƠNG TRƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một trượng vuông (tức đơn vị diện tích khoảng 100 feet vuông)

Xem đầy đủ từ "方丈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Một trượng vuông tiếng Trung là gì?

"một trượng vuông" trong tiếng Trung là 方丈 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.