TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một vật sở hữu tiếng Trung là gì?

"một vật sở hữu" trong tiếng Trung là 所有物 (danh từ).

所有物 Danh từ

suǒyǒuwùHán Việt: SỞ HỮU VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một vật sở hữu

Xem đầy đủ từ "所有物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Một vật sở hữu tiếng Trung là gì?

"một vật sở hữu" trong tiếng Trung là 所有物 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.