Một vở kịch tiếng Trung là gì?
"một vở kịch" trong tiếng Trung là 戏剧 (danh từ).
戏剧 Danh từ
Hán Việt: HÝ KỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
Câu hỏi thường gặp
Một vở kịch tiếng Trung là gì?
"một vở kịch" trong tiếng Trung là 戏剧 (danh từ).