TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mới được bổ nhiệm tiếng Trung là gì?

"mới được bổ nhiệm" trong tiếng Trung là 新任 (tính từ).

新任 Tính từ

xīnrèn giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mới được bổ nhiệm

Xem đầy đủ từ "新任": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mới được bổ nhiệm tiếng Trung là gì?

"mới được bổ nhiệm" trong tiếng Trung là 新任 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.