Mới tinh tiếng Trung là gì?
"mới tinh" trong tiếng Trung là 崭新 (tính từ), 焕然一新.
崭新 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới tinh
焕然一新
Hán Việt: HOÁN NHIÊN NHẤT TÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
Xem đầy đủ từ "焕然一新": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mới tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mới tinh tiếng Trung là gì?
"mới tinh" trong tiếng Trung là 崭新 (tính từ), 焕然一新.