TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mở cửa kinh doanh tiếng Trung là gì?

"mở cửa kinh doanh" trong tiếng Trung là 开张 (động từ).

开张 Động từ

kāizhāngHán Việt: KHAI TRƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở cửa kinh doanh

Xem đầy đủ từ "开张": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở cửa kinh doanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mở cửa kinh doanh tiếng Trung là gì?

"mở cửa kinh doanh" trong tiếng Trung là 开张 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.