开门见山 — Mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề
开门揖盗 — Mở cửa mời trộm (thành ngữ); rước họa bằng cách cho kẻ xấu tự do hành động
Câu hỏi thường gặp
开门 nghĩa là gì?
开门 (kāimén) nghĩa là mở cửa, mở cửa kinh doanh.
开门 đọc thế nào?
开门 đọc là kāimén (pinyin).
Âm Hán Việt của 开门 là gì?
Âm Hán Việt của 开门 là "khai môn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.