Mở tiệc tiễn biệt tiếng Trung là gì?
"mở tiệc tiễn biệt" trong tiếng Trung là 饯行 (động từ).
饯行 Động từ
Hán Việt: TIỄN HÀNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mở tiệc tiễn biệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở tiệc tiễn biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mở tiệc tiễn biệt tiếng Trung là gì?
"mở tiệc tiễn biệt" trong tiếng Trung là 饯行 (động từ).