TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饯别

jiànbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餞別

Âm Hán Việt TIỄN BIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiễn biệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

饯别 nghĩa là mở tiệc tiễn biệt.

Nghĩa của 饯别

jiànbié

TIỄN BIỆTĐộng từphồn thể 餞別
  1. Mở tiệc tiễn biệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 饯别

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

饯别 nghĩa là gì?

饯别 (jiànbié) nghĩa là mở tiệc tiễn biệt.

饯别 đọc thế nào?

饯别 đọc là jiànbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 饯别 là gì?

Âm Hán Việt của 饯别 là "tiễn biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.