Mở to mắt tiếng Trung là gì?
"mở to mắt" trong tiếng Trung là 瞪 (động từ), 瞪眼 (động từ).
瞪 Động từ
Hán Việt: TRỪNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở to mắt
瞪眼 Động từ
Hán Việt: TRỪNG NHÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở to mắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở to mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mở to mắt tiếng Trung là gì?
"mở to mắt" trong tiếng Trung là 瞪 (động từ), 瞪眼 (động từ).