Mỡ động vật tiếng Trung là gì?
"mỡ động vật" trong tiếng Trung là 肪.
肪
Hán Việt: PHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỡ động vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỡ động vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỡ động vật tiếng Trung là gì?
"mỡ động vật" trong tiếng Trung là 肪.