TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mức năng lượng tiếng Trung là gì?

"mức năng lượng" trong tiếng Trung là 能级 (danh từ).

能级 Danh từ

néngjíHán Việt: NĂNG CẤP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mức năng lượng

Xem đầy đủ từ "能级": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mức năng lượng tiếng Trung là gì?

"mức năng lượng" trong tiếng Trung là 能级 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.