TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ma cà rồng tiếng Trung là gì?

"ma cà rồng" trong tiếng Trung là 吸血鬼 (danh từ).

吸血鬼 Danh từ

xīxuèguǐHán Việt: HẤP HUYẾT QUỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma cà rồng (khái niệm châu Âu dịch sang)

  • 你是吸血鬼吗? Bạn có phải là ma cà rồng không?
  • 吸血鬼喝血。 Ma cà rồng uống máu.

Xem đầy đủ từ "吸血鬼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ma cà rồng tiếng Trung là gì?

"ma cà rồng" trong tiếng Trung là 吸血鬼 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.