TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mang gánh nặng tiếng Trung là gì?

"mang gánh nặng" trong tiếng Trung là 负重 (động từ).

负重 Động từ

fùzhòngHán Việt: PHỤ TRỌNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang gánh nặng

Xem đầy đủ từ "负重": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mang gánh nặng tiếng Trung là gì?

"mang gánh nặng" trong tiếng Trung là 负重 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.