TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mang tính đột phá tiếng Trung là gì?

"mang tính đột phá" trong tiếng Trung là 突破性 (danh từ).

突破性 Danh từ

tūpòxìngHán Việt: ĐỘT PHÁ TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang tính đột phá

Xem đầy đủ từ "突破性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mang tính đột phá tiếng Trung là gì?

"mang tính đột phá" trong tiếng Trung là 突破性 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.