Mark tiếng Trung là gì?
"mark" trong tiếng Trung là 马克 (danh từ).
马克 Danh từ
Hán Việt: MÃ KHẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mark (đơn vị tiền tệ)
Câu hỏi thường gặp
Mark tiếng Trung là gì?
"mark" trong tiếng Trung là 马克 (danh từ).
"mark" trong tiếng Trung là 马克 (danh từ).
Hán Việt: MÃ KHẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mark (đơn vị tiền tệ)
"mark" trong tiếng Trung là 马克 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.