TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马克

mǎkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬克

Âm Hán Việt MÃ KHẮC

马克 nghĩa là mark.

Nghĩa của 马克

mǎkè

MÃ KHẮCDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 馬克
  1. Mark (đơn vị tiền tệ)

Mǎkè

MÃ KHẮCDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 馬克tên riêng
  1. Mark (tên)

Từ ghép có 马克

Câu hỏi thường gặp

马克 nghĩa là gì?

马克 (mǎkè, mǎkè) nghĩa là mark.

马克 đọc thế nào?

马克 đọc là mǎkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 马克 là gì?

Âm Hán Việt của 马克 là "mã khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.