Men tiếng Trung là gì?
"men" trong tiếng Trung là 釉, 酵母 (danh từ).
釉
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Men (của sứ)
酵母 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Men; nấm men (viết tắt của 酵母菌 (jiàomǔjūn))
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "men" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Men tiếng Trung là gì?
"men" trong tiếng Trung là 釉, 酵母 (danh từ).