Miếng hút tiếng Trung là gì?
"miếng hút" trong tiếng Trung là 吸盘 (danh từ).
吸盘 Danh từ
Hán Việt: HẤP BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miếng hút
Câu hỏi thường gặp
Miếng hút tiếng Trung là gì?
"miếng hút" trong tiếng Trung là 吸盘 (danh từ).
"miếng hút" trong tiếng Trung là 吸盘 (danh từ).
Hán Việt: HẤP BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miếng hút
"miếng hút" trong tiếng Trung là 吸盘 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.