Micrômet tiếng Trung là gì?
"micrômet" trong tiếng Trung là 微米 (lượng từ).
微米 Lượng từ
Hán Việt: VI MỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)
Câu hỏi thường gặp
Micrômet tiếng Trung là gì?
"micrômet" trong tiếng Trung là 微米 (lượng từ).