TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微米

wēimǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI MỄ

微米 nghĩa là micrômet.

Nghĩa của 微米

wēimǐ

VI MỄLượng từ
  1. Micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)

Câu hỏi thường gặp

微米 nghĩa là gì?

微米 (wēimǐ) nghĩa là micrômet.

微米 đọc thế nào?

微米 đọc là wēimǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 微米 là gì?

Âm Hán Việt của 微米 là "vi mễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.