Milimét tiếng Trung là gì?
"milimét" trong tiếng Trung là 毫米 (lượng từ).
毫米 Lượng từ
Hán Việt: HÀO MỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Milimét
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "milimét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Milimét tiếng Trung là gì?
"milimét" trong tiếng Trung là 毫米 (lượng từ).