TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Muôn đời muôn kiếp tiếng Trung là gì?

"muôn đời muôn kiếp" trong tiếng Trung là 千古 (danh từ).

千古 Danh từ

qiāngǔHán Việt: THIÊN CỔ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Muôn đời muôn kiếp

Xem đầy đủ từ "千古": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Muôn đời muôn kiếp tiếng Trung là gì?

"muôn đời muôn kiếp" trong tiếng Trung là 千古 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.