TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mua bảo hiểm tiếng Trung là gì?

"mua bảo hiểm" trong tiếng Trung là 投保 (động từ).

投保 Động từ

tóubǎoHán Việt: ĐẦU BẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua bảo hiểm

Xem đầy đủ từ "投保": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mua bảo hiểm tiếng Trung là gì?

"mua bảo hiểm" trong tiếng Trung là 投保 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.